冷水燙豬 lěng shuǐ tàng zhū · lãnh thủy năng trư Hán Việt: lãnh thủy năng trư · Pinyin: lěng shuǐ tàng zhū Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 水 (thủy) + 燙 (năng) + 豬 (trư)Pinyinlěng shuǐ tàng zhūHán Việtlãnh thủy năng trưCấu tạo冷 + 水 + 燙 + 豬 · lãnh + thủy + năng + trư nghĩa thành phần: lãnh + thủy + năng + trư