冷泉天皇

lěng quán tiān huáng lãnh tuyền thiên hoàng

Hán Việt: lãnh tuyền thiên hoàng · Pinyin: lěng quán tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tuyền) + (thiên) + (hoàng)