冷泉天皇 lěng quán tiān huáng · lãnh tuyền thiên hoàng Hán Việt: lãnh tuyền thiên hoàng · Pinyin: lěng quán tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 泉 (tuyền) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinlěng quán tiān huángHán Việtlãnh tuyền thiên hoàngCấu tạo冷 + 泉 + 天 + 皇 · lãnh + tuyền + thiên + hoàng nghĩa thành phần: lãnh + tuyền + thiên + hoàng