冷淡某人 lãnh đạm mỗ nhân Hán Việt: lãnh đạm mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh đạm mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo冷 + 淡 + 某 + 人 · lãnh + đạm + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lãnh + đạm + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạnh nhạtMainlandKaggle Zh-Vi give sb the fingerEngCihui give sb the finger Từ liên quan Gần nghĩa冷淡主义 · 冷淡关系 · 某人自己 · 冷淡地 · 冷淡的 · 冷淡无情 · 冷淡地对待 · 某人所占有