冷淡某人 lãnh đạm mỗ nhân Hán Việt: lãnh đạm mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 淡 (đạm) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh đạm mỗ nhânCấu tạo冷 + 淡 + 某 + 人 · lãnh + đạm + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lãnh + đạm + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb the finger