冷淡關係

lěng dàn guān xì lãnh đạm quan hệ

Hán Việt: lãnh đạm quan hệ · Pinyin: lěng dàn guān xì

Tổng quan

quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)

Cấu tạo: (lãnh) + (đạm) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)

Eng

  • CC-CEDICT cold relations (e.g. between countries)
  • Cihui cold relations (e.g. between countries)