冷煖自知 lãnh noãn tự tri Hán Việt: lãnh noãn tự tri Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 煖 (noãn) + 自 (tự) + 知 (tri)Hán Việtlãnh noãn tự triCấu tạo冷 + 煖 + 自 + 知 · lãnh + noãn + tự + tri nghĩa thành phần: lãnh + noãn + tự + tri