冷療手術 lãnh liệu thủ thuật Hán Việt: lãnh liệu thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 療 (liệu) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việtlãnh liệu thủ thuậtCấu tạo冷 + 療 + 手 + 術 · lãnh + liệu + thủ + thuật nghĩa thành phần: lãnh + liệu + thủ + thuật Nghĩa EngCihui cryosurgery