冷眼對待 lãnh nhãn đối đãi Hán Việt: lãnh nhãn đối đãi Tổng quan đối xử lạnh nhạt (với ai) Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 眼 (nhãn) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtlãnh nhãn đối đãiCấu tạo冷 + 眼 + 對 + 待 · lãnh + nhãn + đối + đãi nghĩa thành phần: lãnh + nhãn + đối + đãi Nghĩa ViệtCihui đối xử lạnh nhạt (với ai)