冷眼熱心 lãnh nhãn nhiệt tâm Hán Việt: lãnh nhãn nhiệt tâm Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 眼 (nhãn) + 熱 (nhiệt) + 心 (tâm)Hán Việtlãnh nhãn nhiệt tâmCấu tạo冷 + 眼 + 熱 + 心 · lãnh + nhãn + nhiệt + tâm nghĩa thành phần: lãnh + nhãn + nhiệt + tâm Nghĩa EngCihui 冷眼熱心 ěngyǎnrèxīn f.e. affected indifference