冷窗凍壁

lěng chuāng dòng bì lãnh song đống bích

Hán Việt: lãnh song đống bích · Pinyin: lěng chuāng dòng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (song) + (đống) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容贫寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冷窗冻壁"。 2.形容贫寒。