冷窗凍壁 lěng chuāng dòng bì · lãnh song đống bích Hán Việt: lãnh song đống bích · Pinyin: lěng chuāng dòng bì Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 窗 (song) + 凍 (đống) + 壁 (bích)Pinyinlěng chuāng dòng bìHán Việtlãnh song đống bíchCấu tạo冷 + 窗 + 凍 + 壁 · lãnh + song + đống + bích nghĩa thành phần: lãnh + song + đống + bích