冷箭黑槍 lãnh tiến hắc thương Hán Việt: lãnh tiến hắc thương Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 箭 (tiến) + 黑 (hắc) + 槍 (thương)Hán Việtlãnh tiến hắc thươngCấu tạo冷 + 箭 + 黑 + 槍 · lãnh + tiến + hắc + thương nghĩa thành phần: lãnh + tiến + hắc + thương Nghĩa EngCihui 冷箭黑槍 ěngjiànhēiqiāng f.e. stab in the back