冷紗布編號 lěng shā bù biān hào · lãnh sa bố biên hào Hán Việt: lãnh sa bố biên hào · Pinyin: lěng shā bù biān hào Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 紗 (sa) + 布 (bố) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyinlěng shā bù biān hàoHán Việtlãnh sa bố biên hàoCấu tạo冷 + 紗 + 布 + 編 + 號 · lãnh + sa + bố + biên + hào nghĩa thành phần: lãnh + sa + bố + biên + hào