冷背商品 lãnh bối thương phẩm Hán Việt: lãnh bối thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 背 (bối) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtlãnh bối thương phẩmCấu tạo冷 + 背 + 商 + 品 · lãnh + bối + thương + phẩm nghĩa thành phần: lãnh + bối + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 冷背商品 ěngbèi shāngpǐn n. unsalable goods M:²jiàn/¹zhǒng