冷致發光 lãnh trí phát quang Hán Việt: lãnh trí phát quang Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 致 (trí) + 發 (phát) + 光 (quang)Hán Việtlãnh trí phát quangCấu tạo冷 + 致 + 發 + 光 · lãnh + trí + phát + quang nghĩa thành phần: lãnh + trí + phát + quang Nghĩa EngCihui cryoluminescence