冷萃咖啡 lěng cuì kā fēi · lãnh tụy già phê Hán Việt: lãnh tụy già phê · Pinyin: lěng cuì kā fēi Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 萃 (tụy) + 咖 (già) + 啡 (phê)Pinyinlěng cuì kā fēiHán Việtlãnh tụy già phêCấu tạo冷 + 萃 + 咖 + 啡 · lãnh + tụy + già + phê nghĩa thành phần: lãnh + tụy + già + phê Nghĩa EngCC-CEDICT cold brew coffeeCihui cold brew coffee