冷落某人 lãnh lạc mỗ nhân Hán Việt: lãnh lạc mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 落 (lạc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh lạc mỗ nhânCấu tạo冷 + 落 + 某 + 人 · lãnh + lạc + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lãnh + lạc + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb the cold shoulder