冷落某人 lãnh lạc mỗ nhân Hán Việt: lãnh lạc mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 落 (lạc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh lạc mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo冷 + 落 + 某 + 人 · lãnh + lạc + mỗ + nhân nghĩa thành phần: lãnh + lạc + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hắt hủiMainlandKaggle Zh-Vi give sb the cold shoulderEngCihui give sb the cold shoulder Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许