冷藏工人 lãnh tàng công nhân Hán Việt: lãnh tàng công nhân Tổng quan máy ướp lạnh, máy làm kem Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 藏 (tàng) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh tàng công nhânCấu tạo冷 + 藏 + 工 + 人 · lãnh + tàng + công + nhân nghĩa thành phần: lãnh + tàng + công + nhân Nghĩa ViệtCihui máy ướp lạnh, máy làm kem