冷覺缺失 lãnh giác khuyết thất Hán Việt: lãnh giác khuyết thất Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 覺 (giác) + 缺 (khuyết) + 失 (thất)Hán Việtlãnh giác khuyết thấtCấu tạo冷 + 覺 + 缺 + 失 · lãnh + giác + khuyết + thất nghĩa thành phần: lãnh + giác + khuyết + thất Nghĩa EngCihui cryanesthesia