冷覺過敏 lãnh giác quá mẫn Hán Việt: lãnh giác quá mẫn Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 覺 (giác) + 過 (quá) + 敏 (mẫn)Hán Việtlãnh giác quá mẫnCấu tạo冷 + 覺 + 過 + 敏 · lãnh + giác + quá + mẫn nghĩa thành phần: lãnh + giác + quá + mẫn Nghĩa EngCihui hypercryalgesia