冷語侵人 lãnh ngữ xâm nhân Hán Việt: lãnh ngữ xâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 語 (ngữ) + 侵 (xâm) + 人 (nhân)Hán Việtlãnh ngữ xâm nhânCấu tạo冷 + 語 + 侵 + 人 · lãnh + ngữ + xâm + nhân nghĩa thành phần: lãnh + ngữ + xâm + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以冷淡的言語傷人。如:「做人要厚道些,不要處處冷語侵人。」EngCihui 冷語侵人 ěngyǔqīnrén f.e. offend by sarcastic talk