冷酷無情

lěng kù wú qíng lãnh khốc vô tình

Hán Việt: lãnh khốc vô tình · Pinyin: lěng kù wú qíng

Tổng quan

lạnh lùng vô tình | không có cảm xúc | nhẫn tâm

Cấu tạo: (lãnh) + (khốc) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạnh lùng vô tình | không có cảm xúc | nhẫn tâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷漠苛刻,没有感情。

Eng

  • CC-CEDICT cold-hearted; unfeeling; callous
  • Cihui 冷酷無情 ěngkùwúqíng f.e. unfeeling; cold-blooded