冷鍋裏爆豆 lěng guō lǐ bào dòu · lãnh oa lí bạo đậu Hán Việt: lãnh oa lí bạo đậu · Pinyin: lěng guō lǐ bào dòu Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 鍋 (oa) + 裏 (lí) + 爆 (bạo) + 豆 (đậu)Pinyinlěng guō lǐ bào dòuHán Việtlãnh oa lí bạo đậuCấu tạo冷 + 鍋 + 裏 + 爆 + 豆 · lãnh + oa + lí + bạo + đậu nghĩa thành phần: lãnh + oa + lí + bạo + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻本已平息的纠纷,口舌等忽然又发作起来。