冷門工作 lěng mén gōng zuò · lãnh môn công tác Hán Việt: lãnh môn công tác · Pinyin: lěng mén gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 門 (môn) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinlěng mén gōng zuòHán Việtlãnh môn công tácCấu tạo冷 + 門 + 工 + 作 · lãnh + môn + công + tác nghĩa thành phần: lãnh + môn + công + tác