冷門職業 lěng mén zhí yè · lãnh môn chức nghiệp Hán Việt: lãnh môn chức nghiệp · Pinyin: lěng mén zhí yè Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 門 (môn) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)Pinyinlěng mén zhí yèHán Việtlãnh môn chức nghiệpCấu tạo冷 + 門 + 職 + 業 · lãnh + môn + chức + nghiệp nghĩa thành phần: lãnh + môn + chức + nghiệp