冷靜下來
lãnh tĩnh hạ lai
Hán Việt: lãnh tĩnh hạ lai · Pinyin: lěng jìng xia lai
Tổng quan
tỉnh táo lại
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉnh táo lại
Eng
- Cihui 冷靜下來 ěngjìng xiàlái r.v. calm down
Hán Việt: lãnh tĩnh hạ lai · Pinyin: lěng jìng xia lai
tỉnh táo lại