冷麪寒鐵 lěng miàn hán tiě · lãnh mian3 hàn thiết Hán Việt: lãnh mian3 hàn thiết · Pinyin: lěng miàn hán tiě Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 麪 (mian3) + 寒 (hàn) + 鐵 (thiết)Pinyinlěng miàn hán tiěHán Việtlãnh mian3 hàn thiếtCấu tạo冷 + 麪 + 寒 + 鐵 · lãnh + mian3 + hàn + thiết nghĩa thành phần: lãnh + mian3 + hàn + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻公正廉洁,不怕权贵的官员。