凍得要死 đống đắc yếu tử Hán Việt: đống đắc yếu tử Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 死 (tử)Hán Việtđống đắc yếu tửCấu tạo凍 + 得 + 要 + 死 · đống + đắc + yếu + tử nghĩa thành phần: đống + đắc + yếu + tử Nghĩa EngCihui be perished with cold