凍拘溜兒 Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 拘 (câu) + 溜 + 兒 (nhi)Cấu tạo凍 + 拘 + 溜 + 兒 Nghĩa EngCihui 凍拘溜兒 òngjūliūr v.p. <coll.> curled up with cold