冻结付款

đống kết phó khoản

Hán Việt: đống kết phó khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 付 (phó) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đình chỉ thanh toán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi suspend payment

Eng

  • Cihui suspend payment

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款交丹 · 付款方式 · 付款期限 · 付款条件 · 冻结成冰 · 付款人 · 冻结成冰的 · 冻结物