付款方式

fù kuǎn fāng shìphó khoản phương thức

Hán Việt: phó khoản phương thức · Pinyin: fù kuǎn fāng shì

Tổng quan

điều khoản thanh toán

Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương thức thanh toán

Eng

  • Cihui terms of payment; payment method

Đức

  • Handedict Zahlungsmodalität (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款交丹 · 付款期限 · 付款条件 · 付款人 · 付款交单 · 付款凭单 · 付款凭证 · 付款宽限