付款交丹

phó khoản giao đan

Hán Việt: phó khoản giao đan

Tổng quan

Đ, đ 2 500 (chữ số La,mã), (âm nhạc) rê, vật hình D (bu,lông, van...) Đ, đ 2 500 (chữ số La,mã), (âm nhạc) rê, vật hình D (bu,lông, van...) Đ, đ 2 500 (chữ số La,mã), (âm nhạc) rê, vật hình D (bu,lông

Cấu tạo: 付 (phó) + 款 (khoản) + 交 (giao) + 丹 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ

Từ liên quan

Gần nghĩa

付款方式 · 付款期限 · 付款条件 · 付款人 · 付款交单 · 付款凭单 · 付款凭证 · 付款宽限