冻结外汇

đống kết ngoại hối

Hán Việt: đống kết ngoại hối

Tổng quan

Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 外 (ngoại) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tỏa ngoại hối
  • Biên soạn /v.o. blocked exchange

Eng

  • Cihui 凍結外匯 òngjié wàihuì n./v.o. blocked exchange

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻结成冰 · 外汇储备 · 外汇存底 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的 · 冻结付款 · 冻结工资