冻结工资 đống kết công tư Hán Việt: đống kết công tư Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtđống kết công tưTừ loạitínhCấu tạo凍 + 結 + 工 + 資 · đống + kết + công + tư nghĩa thành phần: đống + kết + công + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng băng lươngMainlandKaggle Zh-Vi freeze wagesEngCihui freeze wagesTần suất từ freeze wages Từ liên quan Gần nghĩa冻结成冰 · 工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的