凍結工資 đống kết công tư Hán Việt: đống kết công tư Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtđống kết công tưCấu tạo凍 + 結 + 工 + 資 · đống + kết + công + tư nghĩa thành phần: đống + kết + công + tư Nghĩa EngCihui freeze wages