冻结资产

đống kết tư sản

Hán Việt: đống kết tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 資 (tư) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong tỏa tài sản
  • Biên soạn /v.o. frozen assets

Eng

  • Cihui 凍結資產 òngjié zīchǎn n./v.o. frozen assets
  • Tần suất từ n./v.o. frozen assets

Từ liên quan

Gần nghĩa

冻结成冰 · 资产价值 · 资产剥离 · 资产组合 · 资产阶级 · 冻结成冰的 · 冻结物 · 冻结的