凍結資產 đống kết tư sản Hán Việt: đống kết tư sản Tổng quan Cấu tạo: 凍 (đống) + 結 (kết) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtđống kết tư sảnCấu tạo凍 + 結 + 資 + 產 · đống + kết + tư + sản nghĩa thành phần: đống + kết + tư + sản Nghĩa EngCihui 凍結資產 òngjié zīchǎn n./v.o. frozen assets