净众梵言首座

tịnh chúng phạm ngôn thủ tọa

Hán Việt: tịnh chúng phạm ngôn thủ tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (tịnh) + (chúng) + (phạm) + (ngôn) + (thủ) + (tọa)