净化装置

jìng huà zhuāng zhìtịnh hóa trang trí

Hán Việt: tịnh hóa trang trí · Pinyin: jìng huà zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị lọc

Đức

  • Handedict Reinigungseinrichtung (z. B. Katalysator, Luftreiniger)

Từ liên quan

Gần nghĩa

裝置電話 · 净化剂 · 净化的 · 装置物 · 净化作用 · 净化程度 · 装置成本 · 装置艺术