净化程度

tịnh hóa trình độ

Hán Việt: tịnh hóa trình độ

Tổng quan

Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 化 (hóa) + 程 (trình) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mức độ lọc
  • Biên soạn degree of purification

Eng

  • Cihui 凈化程度 ìnghuà chéngdù n. degree of purification
  • Tần suất từ n. degree of purification

Từ liên quan

Gần nghĩa

净化剂 · 净化的 · 程度已深的 · 程度较大的 · 净化作用 · 净化装置 · 程度不同 · 程度副词