装置物

zhuāng zhì wùtrang trí vật

Hán Việt: trang trí vật · Pinyin: zhuāng zhì wù

Tổng quan

vật cố định

Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lắp đặt

Eng

  • Cihui fixture; installation

Từ liên quan

Gần nghĩa

置物柜 · 装置 · 裝置電話 · 装置业 · 装置内 · 装置外 · 装置成 · 装置成本