裝置藝術 zhuāng zhì yì shù · trang trí nghệ thuật Hán Việt: trang trí nghệ thuật · Pinyin: zhuāng zhì yì shù Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinzhuāng zhì yì shùHán Việttrang trí nghệ thuậtCấu tạo裝 + 置 + 藝 + 術 · trang + trí + nghệ + thuật nghĩa thành phần: trang + trí + nghệ + thuật