净心修身
tịnh tâm tu thân
Hán Việt: tịnh tâm tu thân · Pinyin: jìng xīn xiū shēn
Tổng quan
giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thanh tịnh tu thân
- Google Alex v6 tịnh tâm dưỡng tính
- Biên soạn cleanse one's heart and order one's behavior
Eng
- Cihui to have an untroubled heart and behave morally (idiom)