净心修身

jìng xīn xiū shēntịnh tâm tu thân

Hán Việt: tịnh tâm tu thân · Pinyin: jìng xīn xiū shēn

Tổng quan

giữ tâm hồn thanh thản và hành xử có đạo đức (thành ngữ)

Cấu tạo: 凈 (tịnh) + 心 (tâm) + 修 (tu) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh tịnh tu thân
  • Google Alex v6 tịnh tâm dưỡng tính
  • Biên soạn cleanse one's heart and order one's behavior

Eng

  • Cihui to have an untroubled heart and behave morally (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修身齐家 · 修身养性 · 修身慎行 · 修身洁行 · 修身立节 · 修身止谤 · 修身自省