净智见作意

tịnh trí kiến tác ý

Hán Việt: tịnh trí kiến tác ý

Tổng quan

tịnh trí kiến tác ý (術語)四種作意之一。☸

Cấu tạo: (tịnh) + (trí) + (kiến) + (tác) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịnh trí kiến tác ý (術語)四種作意之一。☸