淨現值法 jìng xiàn zhí fǎ · tịnh hiện trị pháp Hán Việt: tịnh hiện trị pháp · Pinyin: jìng xiàn zhí fǎ Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 現 (hiện) + 值 (trị) + 法 (pháp)Pinyinjìng xiàn zhí fǎHán Việttịnh hiện trị phápCấu tạo淨 + 現 + 值 + 法 · tịnh + hiện + trị + pháp nghĩa thành phần: tịnh + hiện + trị + pháp