淨說不幹 tịnh thuyết bất cán Hán Việt: tịnh thuyết bất cán Tổng quan Cấu tạo: 淨 (tịnh) + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 幹 (cán)Hán Việttịnh thuyết bất cánCấu tạo淨 + 說 + 不 + 幹 · tịnh + thuyết + bất + cán nghĩa thành phần: tịnh + thuyết + bất + cán Nghĩa EngCihui 凈說不幹 ìngshuōbùgàn f.e. all talk, no action