悽切動人 thê thiết động nhân Hán Việt: thê thiết động nhân Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 切 (thiết) + 動 (động) + 人 (nhân)Hán Việtthê thiết động nhânCấu tạo悽 + 切 + 動 + 人 · thê + thiết + động + nhân nghĩa thành phần: thê + thiết + động + nhân Nghĩa EngCihui 凄切動人 īqièdòngrén f.e. sadly moving