悽愴流涕 qī chuàng liú tì · thê sảng lưu thế Hán Việt: thê sảng lưu thế · Pinyin: qī chuàng liú tì Tổng quan Cấu tạo: 悽 (thê) + 愴 (sảng) + 流 (lưu) + 涕 (thế)Pinyinqī chuàng liú tìHán Việtthê sảng lưu thếCấu tạo悽 + 愴 + 流 + 涕 · thê + sảng + lưu + thế nghĩa thành phần: thê + sảng + lưu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凄怆:伤感悲痛。悲伤得流泪。