悽慘萬狀 thê thảm vạn trạng Hán Việt: thê thảm vạn trạng Tổng quan Thảm thiết vô cùng.☸ Cấu tạo: 悽 (thê) + 慘 (thảm) + 萬 (vạn) + 狀 (trạng)Hán Việtthê thảm vạn trạngCấu tạo悽 + 慘 + 萬 + 狀 · thê + thảm + vạn + trạng nghĩa thành phần: thê + thảm + vạn + trạng Nghĩa ViệtCihui Thảm thiết vô cùng.☸