准予發表 chuẩn dư phát biểu Hán Việt: chuẩn dư phát biểu Tổng quan Cấu tạo: 准 (chuẩn) + 予 (dư) + 發 (phát) + 表 (biểu)Hán Việtchuẩn dư phát biểuCấu tạo准 + 予 + 發 + 表 · chuẩn + dư + phát + biểu nghĩa thành phần: chuẩn + dư + phát + biểu Nghĩa EngCihui released