準分裂句

chuẩn phân liệt cú

Hán Việt: chuẩn phân liệt cú

Tổng quan

Cấu tạo: (chuẩn) + (phân) + (liệt) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 準分裂句 hǔnfēnlièjù n. <lg.> pseudo-cleft sentence/construction