準基性巖 chuẩn cơ tính nham Hán Việt: chuẩn cơ tính nham Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 基 (cơ) + 性 (tính) + 巖 (nham)Hán Việtchuẩn cơ tính nhamCấu tạo準 + 基 + 性 + 巖 · chuẩn + cơ + tính + nham nghĩa thành phần: chuẩn + cơ + tính + nham Nghĩa EngCihui metabasite