準備不夠 zhǔn bèi bù gòu · chuẩn bị bất cú Hán Việt: chuẩn bị bất cú · Pinyin: zhǔn bèi bù gòu Tổng quan Cấu tạo: 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 不 (bất) + 夠 (cú)Pinyinzhǔn bèi bù gòuHán Việtchuẩn bị bất cúCấu tạo準 + 備 + 不 + 夠 · chuẩn + bị + bất + cú nghĩa thành phần: chuẩn + bị + bất + cú